Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sex segregation


noun
the traditional Hindu or Muslim system of keeping women secluded
Syn:
purdah
Hypernyms:
segregation, separatism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.